聲容並茂 thanh dung tịnh mậu Hán Việt: thanh dung tịnh mậu Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 容 (dung) + 並 (tịnh) + 茂 (mậu)Hán Việtthanh dung tịnh mậuCấu tạo聲 + 容 + 並 + 茂 · thanh + dung + tịnh + mậu nghĩa thành phần: thanh + dung + tịnh + mậu Nghĩa EngCihui 聲容並茂 hēngróngbìngmào f.e. Both the rhythm and substance are flourishing in parallel.