声欲 thanh dục Hán Việt: thanh dục Tổng quan thanh dục (術語)五欲之一。見欲條。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 欲 (dục)Hán Việtthanh dụcCấu tạo声 + 欲 · thanh + dục nghĩa thành phần: thanh + dục Nghĩa ViệtCihui thanh dục (術語)五欲之一。見欲條。☸