聲聞乘

shēng wén chéng thanh văn thừa

Hán Việt: thanh văn thừa · Pinyin: shēng wén chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (văn) + (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh văn thừa (術語)二乘又三乘之一。見乘條。☸