聲聞乘 shēng wén chéng · thanh văn thừa Hán Việt: thanh văn thừa · Pinyin: shēng wén chéng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 聞 (văn) + 乘 (thừa)Pinyinshēng wén chéngHán Việtthanh văn thừaCấu tạo聲 + 聞 + 乘 · thanh + văn + thừa nghĩa thành phần: thanh + văn + thừa Nghĩa ViệtCihui thanh văn thừa (術語)二乘又三乘之一。見乘條。☸