聲聞乘 shēng wén chéng·thanh văn thừa Hán Việt: thanh văn thừa · Pinyin: shēng wén chéng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教三乘之一。称闻佛言教悟苦﹑集﹑灭﹑道四谛之真理而得道者。 Cấu tạo: 聲 (thanh) + 聞 (văn) + 乘 (thừa)Pinyinshēng wén chéngHán Việtthanh văn thừaCấu tạo聲 + 聞 + 乘 · thanh + văn + thừa nghĩa thành phần: thanh + văn + thừa Nghĩa ViệtCihui (術語)二乘又三乘之一。見乘條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa聲聞乘教 · 聲聞乘三生 · 聲聞乘十地 · 聲聞僧 · 聲聞界 · 聲聞藏 · 聲聞說 · 聲聞身