声闻界 thanh văn giới Hán Việt: thanh văn giới Tổng quan thanh văn giới (界名)十界之第七。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 界 (giới)Hán Việtthanh văn giớiCấu tạo声 + 闻 + 界 · thanh + văn + giới nghĩa thành phần: thanh + văn + giới Nghĩa ViệtCihui thanh văn giới (界名)十界之第七。☸