聲聞說 thanh văn thuyết Hán Việt: thanh văn thuyết Tổng quan (術語)五人說經之一。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 说 (thuyết)Hán Việtthanh văn thuyếtCấu tạo声 + 闻 + 说 · thanh + văn + thuyết nghĩa thành phần: thanh + văn + thuyết Nghĩa ViệtCihui (術語)五人說經之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa聲聞乘 · 聲聞僧 · 聲聞界 · 聲聞藏 · 聲聞身 · 聲聞酒 · 声闻过情 · 声闻