聲聞身 thanh văn thân Hán Việt: thanh văn thân Tổng quan (術語)融三世間十身之第四。見佛身條。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 身 (thân)Hán Việtthanh văn thânCấu tạo声 + 闻 + 身 · thanh + văn + thân nghĩa thành phần: thanh + văn + thân Nghĩa ViệtCihui (術語)融三世間十身之第四。見佛身條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa聲聞乘 · 聲聞僧 · 聲聞界 · 聲聞藏 · 聲聞說 · 聲聞酒 · 声闻过情 · 声闻