聲華行實 shēng huá xíng shí · thanh hoa hành thật Hán Việt: thanh hoa hành thật · Pinyin: shēng huá xíng shí Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 華 (hoa) + 行 (hành) + 實 (thật)Pinyinshēng huá xíng shíHán Việtthanh hoa hành thậtCấu tạo聲 + 華 + 行 + 實 · thanh + hoa + hành + thật nghĩa thành phần: thanh + hoa + hành + thật