声处 thanh xử Hán Việt: thanh xử Tổng quan thanh xứ (雜語)十二處之一。聲有種種。見聲條。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 处 (xử)Hán Việtthanh xửCấu tạo声 + 处 · thanh + xử nghĩa thành phần: thanh + xử Nghĩa ViệtCihui thanh xứ (雜語)十二處之一。聲有種種。見聲條。☸