聲訓家 thanh huấn gia Hán Việt: thanh huấn gia Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 訓 (huấn) + 家 (gia)Hán Việtthanh huấn giaCấu tạo聲 + 訓 + 家 · thanh + huấn + gia nghĩa thành phần: thanh + huấn + gia Nghĩa EngCihui 聲訓家 hēngxùnjiā n. early Chinese philologist M:²wèi