聲調符號
thanh điều phù hào
Hán Việt: thanh điều phù hào
Tổng quan
dấu thanh điệu
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu thanh điệu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 標記聲調的符號。如漢語拼音用-表示陰平,ˊ表示陽平,上聲用ˇ,去聲用ˋ,輕聲用.等等。
Eng
- Cihui 聲調符號 hēngdiào fúhào n. <lg.> 1. tone mark 2. tone-letters