聲鍾給賻 shēng zhōng gěi fù · thanh chung cấp phụ Hán Việt: thanh chung cấp phụ · Pinyin: shēng zhōng gěi fù Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 鍾 (chung) + 給 (cấp) + 賻 (phụ)Pinyinshēng zhōng gěi fùHán Việtthanh chung cấp phụCấu tạo聲 + 鍾 + 給 + 賻 · thanh + chung + cấp + phụ nghĩa thành phần: thanh + chung + cấp + phụ