聲阻抗 shēng zǔ kàng · thanh trở kháng Hán Việt: thanh trở kháng · Pinyin: shēng zǔ kàng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 阻 (trở) + 抗 (kháng)Pinyinshēng zǔ kàngHán Việtthanh trở khángCấu tạo聲 + 阻 + 抗 · thanh + trở + kháng nghĩa thành phần: thanh + trở + kháng