聳人耳目 tủng nhân nhĩ mục Hán Việt: tủng nhân nhĩ mục Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)Hán Việttủng nhân nhĩ mụcCấu tạo聳 + 人 + 耳 + 目 · tủng + nhân + nhĩ + mục nghĩa thành phần: tủng + nhân + nhĩ + mục Nghĩa EngCihui 聳人耳目 ǒngrén'ěrmù f.e. attract public attention