耸叹 tủng thán Hán Việt: tủng thán Tổng quan Cấu tạo: 耸 (tủng) + 叹 (thán)Hán Việttủng thánCấu tạo耸 + 叹 · tủng + thán nghĩa thành phần: tủng + thán