耸羡 tủng tiện Hán Việt: tủng tiện Tổng quan Cấu tạo: 耸 (tủng) + 羡 (tiện)Hán Việttủng tiệnCấu tạo耸 + 羡 · tủng + tiện nghĩa thành phần: tủng + tiện