耸听闻
tủng thính văn
Hán Việt: tủng thính văn · Pinyin: sǒng tīng wén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「聳人聽聞」。見「聳人聽聞」條。01.明.李開先〈貝江劉鳳鳴才喜其逢而惜其去也詩以送之時正暮秋〉詩二首之二:「若逢花豔日,來看草玄文;雅志真超絕,雄談聳聽聞。」
Hán Việt: tủng thính văn · Pinyin: sǒng tīng wén