聶夷中 niè yí zhōng · niếp di trung Hán Việt: niếp di trung · Pinyin: niè yí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 聶 (niếp) + 夷 (di) + 中 (trung)Pinyinniè yí zhōngHán Việtniếp di trungCấu tạo聶 + 夷 + 中 · niếp + di + trung nghĩa thành phần: niếp + di + trung