聶榮臻

niè róng zhēn niếp vinh trăn

Hán Việt: niếp vinh trăn · Pinyin: niè róng zhēn

Tổng quan

Nhiếp Vinh Trăn

Cấu tạo: (niếp) + (vinh) + (trăn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhiếp Vinh Trăn

Eng

  • Cihui 聶榮臻 iè Róngzhēn (1899-1992) n. Communist military leader; one of the Ten Great Marshals