聶紺弩 niè gàn nǔ · niếp cám nỗ Hán Việt: niếp cám nỗ · Pinyin: niè gàn nǔ Tổng quan Cấu tạo: 聶 (niếp) + 紺 (cám) + 弩 (nỗ)Pinyinniè gàn nǔHán Việtniếp cám nỗCấu tạo聶 + 紺 + 弩 · niếp + cám + nỗ nghĩa thành phần: niếp + cám + nỗ