職事

zhí shì chức sự

Hán Việt: chức sự · Pinyin: zhí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 職事 zhíshì n. 1. <wr.> post; duties; job 2. <trad.> occupation; profession; vocation