職事僧 zhí shì sēng · chức sự tăng Hán Việt: chức sự tăng · Pinyin: zhí shì sēng Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 事 (sự) + 僧 (tăng)Pinyinzhí shì sēngHán Việtchức sự tăngCấu tạo職 + 事 + 僧 · chức + sự + tăng nghĩa thành phần: chức + sự + tăng