職典 zhí diǎn · chức điển Hán Việt: chức điển · Pinyin: zhí diǎn Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 典 (điển)Pinyinzhí diǎnHán Việtchức điểnCấu tạo職 + 典 · chức + điển nghĩa thành phần: chức + điển