职制
chức chế
Hán Việt: chức chế
Tổng quan
ách sắp xếp đặt để quan lại. chức chế chức chế ☆Cách sắp xếp đặt để quan lại.
Nghĩa
Việt
- Cihui ách sắp xếp đặt để quan lại. chức chế chức chế ☆Cách sắp xếp đặt để quan lại.
ja
- JMdict office organization|office organisation|management|managerial post