職制

chức chế

Hán Việt: chức chế

Tổng quan

Cách sắp xếp đặt để quan lại

Cấu tạo: 职 (chức) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ quan lại

Eng

  • JMdict office organization
  • JMdict office organisation
  • JMdict management
  • JMdict managerial post

ja

  • JMdict 職制(しょくせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備