職墨 zhí mò · chức mặc Hán Việt: chức mặc · Pinyin: zhí mò Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 墨 (mặc)Pinyinzhí mòHán Việtchức mặcCấu tạo職 + 墨 · chức + mặc nghĩa thành phần: chức + mặc