職孤 zhí gū · chức cô Hán Việt: chức cô · Pinyin: zhí gū Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 孤 (cô)Pinyinzhí gūHán Việtchức côCấu tạo職 + 孤 · chức + cô nghĩa thành phần: chức + cô