職志

zhí zhì chức chí

Hán Việt: chức chí · Pinyin: zhí zhì

Tổng quan

nguyện vọng

Cấu tạo: (chức) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyện vọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.職官名。掌理旗幟。 2.志向。如:「以興辦教育為職志。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌旗帜的官; 责任和宗旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌旗帜的官。 2.责任和宗旨。

Eng

  • CC-CEDICT aspiration
  • Cihui aspiration