職改 chức cải Hán Việt: chức cải Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 改 (cải)Hán Việtchức cảiCấu tạo職 + 改 · chức + cải nghĩa thành phần: chức + cải Nghĩa EngCihui 職改 hígǎi n. reform of professional titles