職是 chức thị Hán Việt: chức thị Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 是 (thị)Hán Việtchức thịCấu tạo職 + 是 · chức + thị nghĩa thành phần: chức + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 惟此、因此。如:「職是之故」。EngCihui 職是 zhíshì v.p. <wr.> It is for (this reason) that...