職租 zhí zū · chức tô Hán Việt: chức tô · Pinyin: zhí zū Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 租 (tô)Pinyinzhí zūHán Việtchức tôCấu tạo職 + 租 · chức + tô nghĩa thành phần: chức + tô