職約 zhí yuē · chức ước Hán Việt: chức ước · Pinyin: zhí yuē Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 約 (ước)Pinyinzhí yuēHán Việtchức ướcCấu tạo職 + 約 · chức + ước nghĩa thành phần: chức + ước