職規 zhí guī · chức quy Hán Việt: chức quy · Pinyin: zhí guī Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 規 (quy)Pinyinzhí guīHán Việtchức quyCấu tạo職 + 規 · chức + quy nghĩa thành phần: chức + quy