職金 zhí jīn · chức kim Hán Việt: chức kim · Pinyin: zhí jīn Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 金 (kim)Pinyinzhí jīnHán Việtchức kimCấu tạo職 + 金 · chức + kim nghĩa thành phần: chức + kim