聽便

tīng biànthính tiện

Hán Việt: thính tiện · Pinyin: tīng biàn

Tổng quan

tuỳ ý

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.听凭自便。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

隨其意,任從自便。如:「一切聽便」。

Cấu tạo: 聽 (thính) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuỳ: tuỳ ý
  • Cihui 你參加不參加這個會聽便。
  • Biên soạn please yourself

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨其意,任從自便。如:「一切聽便」。

Eng

  • Cihui 聽便 īngbiàn f.e. please yourself

Từ liên quan

Gần nghĩa

便中 · 便了 · 便於 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器