聽便
thính tiện
Hán Việt: thính tiện · Pinyin: tīng biàn
Tổng quan
tuỳ: tuỳ ý
Nghĩa
Việt
- Cihui tuỳ: tuỳ ý
- Cihui tuỳ; tuỳ ý。聽憑自便。 你參加不參加這個會聽便。 anh tham gia hay không tham gia cuộc họp này tuỳ anh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隨其意,任從自便。如:「一切聽便」。
Eng
- Cihui 聽便 īngbiàn f.e. please yourself