聽冰 tīng bīng · thính băng Hán Việt: thính băng · Pinyin: tīng bīng Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 冰 (băng)Pinyintīng bīngHán Việtthính băngCấu tạo聽 + 冰 · thính + băng nghĩa thành phần: thính + băng