聽受 tīng shòu · thính thụ Hán Việt: thính thụ · Pinyin: tīng shòu Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 受 (thụ)Pinyintīng shòuHán Việtthính thụCấu tạo聽 + 受 · thính + thụ nghĩa thành phần: thính + thụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聽信。《漢書.卷三○.藝文志》:「其言不立具,則聽受施行者弗曉。」《西遊記》第二二回:「那獃子聞言,喏喏聽受。」