聽子

tīng zithính tử

Hán Việt: thính tử · Pinyin: tīng zi

Tổng quan

hộp

新华 · Tân Hoa Đại lục

听²。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指以鍍錫或鍍鋅的鐵皮製成,用來裝食品、香菸等的筒子、罐子。由英語tin翻譯得名。

Cấu tạo: 聽 (thính) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ hộp kim loại
  • Biên soạn 聽子 tīngzi n. <topo.> tin; can

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指以鍍錫或鍍鋅的鐵皮製成,用來裝食品、香菸等的筒子、罐子。由英語tin翻譯得名。

Eng

  • Cihui 聽子 tīngzi n. <topo.> tin; can

Từ liên quan

Gần nghĩa

聽書 · 聽事 · 聽從 · 聽任 · 聽眾 · 聽會 · 听便 · 聽信