聽子

tīng zi thính tử

Hán Việt: thính tử · Pinyin: tīng zi

Tổng quan

hộp

Cấu tạo: (thính) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp
  • Cihui hộp。用鍍錫或鍍鋅的薄鐵皮做成的裝食品、香煙等的筒子或罐子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指以鍍錫或鍍鋅的鐵皮製成,用來裝食品、香菸等的筒子、罐子。由英語tin翻譯得名。

Eng

  • Cihui 聽子 tīngzi n. <topo.> tin; can