聽教

tīng jiào thính giáo

Hán Việt: thính giáo · Pinyin: tīng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thính giáo (術語)佛所說之三藏中,獨律藏有制聽二教,依理而制之法,謂之制教,隨緣計情而聽許之法,謂之聽教。如四重禁者制教也,如十二頭陀法者聽教也,三衣者制教也,三衣之外得蓄餘衣者聽教也。☸