聽瑩 tīng yíng · thính oánh Hán Việt: thính oánh · Pinyin: tīng yíng Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 瑩 (oánh)Pinyintīng yíngHán Việtthính oánhCấu tạo聽 + 瑩 · thính + oánh nghĩa thành phần: thính + oánh