聽眾

tīng zhòng thính chúng

Hán Việt: thính chúng · Pinyin: tīng zhòng

Tổng quan

khán giả | thính giả

Cấu tạo: (thính) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khán giả | thính giả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聆聽演說、演唱或廣播的大眾。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听讲演﹑音乐或广播的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听讲演﹑音乐或广播的人。

Eng

  • CC-CEDICT audience|listeners
  • Cihui audience; listeners