聽罪 tīng zuì · thính tội Hán Việt: thính tội · Pinyin: tīng zuì Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 罪 (tội)Pinyintīng zuìHán Việtthính tộiCấu tạo聽 + 罪 · thính + tội nghĩa thành phần: thính + tội