聽裝
thính trang
Hán Việt: thính trang · Pinyin: tīng zhuāng
Tổng quan
đóng hộp
1.用听包装。
大陸地區指鐵罐裝。參見「聽子」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui 聽裝奶粉
- Biên soạn tinned; canned
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指鐵罐裝。參見「聽子」條。
Eng
- Cihui 聽裝 īngzhuāng attr. <topo.> tinned; canned
Hán Việt: thính trang · Pinyin: tīng zhuāng
đóng hộp
1.用听包装。
大陸地區指鐵罐裝。參見「聽子」條。