聽裝

tīng zhuāng thính trang

Hán Việt: thính trang · Pinyin: tīng zhuāng

Tổng quan

đóng hộp

Cấu tạo: (thính) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng hộp
  • Cihui đóng hộp。用聽子包裝的。 聽裝奶粉 sữa bột đóng hộp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指鐵罐裝。參見「聽子」條。

Eng

  • Cihui 聽裝 īngzhuāng attr. <topo.> tinned; canned