聽見
thính kiến
Hán Việt: thính kiến · Pinyin: tīng jiàn
Tổng quan
nghe thấy
Nghĩa
Việt
- Cihui nghe thấy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聽到。《文明小史》第二七回:「他母親道:『你還要瞞我?我都聽見了。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 听到。
- Tân Hoa Tự Điển 1.听到。
Eng
- CC-CEDICT to hear
- Cihui to hear