聽講

tīng jiǎng thính giảng

Hán Việt: thính giảng · Pinyin: tīng jiǎng

Tổng quan

tham dự buổi nói chuyện | nghe bài giảng

Cấu tạo: (thính) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham dự buổi nói chuyện | nghe bài giảng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聆聽授課或講演。《西遊記》第二四回:「當日帶領四十六個上界去聽講,留下兩個絕小的看家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听人讲授或讲演。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听人讲授或讲演。

Eng

  • CC-CEDICT to attend a lecture|to listen to a talk
  • Cihui to attend a lecture; to listen to a talk