聽讒

tīng chán thính sàm

Hán Việt: thính sàm · Pinyin: tīng chán

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (sàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聽信讒言。《詩經.唐風.采苓.序》:「采苓,刺晉獻公也,獻公好聽讒焉。」