聽音 thính âm Hán Việt: thính âm Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 音 (âm)Hán Việtthính âmCấu tạo聽 + 音 · thính + âm nghĩa thành phần: thính + âm Nghĩa EngCihui 聽音 īngyīn attr. audio- ◆v.o. take a hint