聽頭

tīng tóu thính đầu

Hán Việt: thính đầu · Pinyin: tīng tóu

Tổng quan

một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")

Cấu tạo: (thính) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 值得聽的。如:「這齣戲很有聽頭。」

Eng

  • CC-CEDICT a can (loanword from English tin)
  • Cihui a can (loanword from English "tin")