聽鼓

tīng gǔ thính cổ

Hán Việt: thính cổ · Pinyin: tīng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時官衙以卯刻鳴鼓召集僚屬,故稱赴官所以伺候上官為「聽鼓」。唐.李商隱〈無題〉:「嗟余聽鼓應官去,走馬蘭臺類斷蓬。」