聾丞 lóng chéng · lung thừa Hán Việt: lung thừa · Pinyin: lóng chéng Tổng quan Cấu tạo: 聾 (lung) + 丞 (thừa)Pinyinlóng chéngHán Việtlung thừaCấu tạo聾 + 丞 · lung + thừa nghĩa thành phần: lung + thừa