聾俗 lóng sú · lung tục Hán Việt: lung tục · Pinyin: lóng sú Tổng quan Cấu tạo: 聾 (lung) + 俗 (tục)Pinyinlóng súHán Việtlung tụcCấu tạo聾 + 俗 · lung + tục nghĩa thành phần: lung + tục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 愚昧無知的流俗。唐.孟浩然〈贈道士參寥〉詩:「知音徒自惜,聾俗本相輕。」