聾喑 lóng yīn·lung âm Hán Việt: lung âm · Pinyin: lóng yīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"聋喑"。 Cấu tạo: 聾 (lung) + 喑 (âm)Pinyinlóng yīnHán Việtlung âmTừ loạitínhCấu tạo聾 + 喑 · lung + âm nghĩa thành phần: lung + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 câm điếc Từ liên quan Gần nghĩa喑啞 · 聾人 · 聾啞 · 聾子 · 聋的 · 聾聵 · 聾胞 · 聾瞶