聾喑

lóng yīn lung âm

Hán Việt: lung âm · Pinyin: lóng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm và điếc. lung ấm lung ấm ☆Câm và điếc.